Nengo Master

2005năm
(平成17年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật20
Sau sinh nhật21
Con giáp: 乙酉 (とり) 🐔

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 愛・地球博開催
  • 郵政解散
  • クールビズ開始
🎵

Bài hát nổi bật

  • 青春アミーゴ (修二と彰)
  • さくら (ケツメイシ)
  • 粉雪 (レミオロメン)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ2005 năm4 tháng0歳
小学校入学2012 năm4 tháng7歳
小学校卒業2018 năm3 tháng13歳
中学校入学2018 năm4 tháng13歳
中学校卒業2021 năm3 tháng16歳
高校入学2021 năm4 tháng16歳
高校卒業2024 năm3 tháng19歳
大学入学2024 năm4 tháng19歳
大学卒業2028 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (とり)
← 1993năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (とり)
2017năm (12歳) →