Nengo Master

1970năm
(昭和45年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật55
Sau sinh nhật56
Con giáp: 庚戌 (いぬ) 🐶

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 大阪万博開催
  • よど号ハイジャック事件
🎵

Bài hát nổi bật

  • 手紙 (由紀さおり)
  • 今日でお別れ (菅原洋一)
  • 圭子の夢は夜ひらく (藤圭子)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1970 năm4 tháng0歳
小学校入学1977 năm4 tháng7歳
小学校卒業1983 năm3 tháng13歳
中学校入学1983 năm4 tháng13歳
中学校卒業1986 năm3 tháng16歳
高校入学1986 năm4 tháng16歳
高校卒業1989 năm3 tháng19歳
大学入学1989 năm4 tháng19歳
大学卒業1993 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (いぬ)
← 1958năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (いぬ)
1982năm (12歳) →