Nengo Master

1971năm
(昭和46年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật54
Sau sinh nhật55
Con giáp: 辛亥 (い) 🐗

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • マクドナルド日本1号店(銀座)
  • カップヌードル発売
🎵

Bài hát nổi bật

  • また逢う日まで (尾崎紀世彦)
  • わたしの城下町 (小柳ルミ子)
  • 知床旅情 (加藤登紀子)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1971 năm4 tháng0歳
小学校入学1978 năm4 tháng7歳
小学校卒業1984 năm3 tháng13歳
中学校入学1984 năm4 tháng13歳
中学校卒業1987 năm3 tháng16歳
高校入学1987 năm4 tháng16歳
高校卒業1990 năm3 tháng19歳
大学入学1990 năm4 tháng19歳
大学卒業1994 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (い)
← 1959năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (い)
1983năm (12歳) →