Nengo Master

1959năm
(昭和34年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật66
Sau sinh nhật67
Con giáp: 己亥 (い) 🐗

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 皇太子明仁親王(現上皇)ご成婚
  • 伊勢湾台風
🎵

Bài hát nổi bật

  • 黒い花びら (水原弘)
  • 黄色いさくらんぼ (スリー・キャッツ)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1959 năm4 tháng0歳
小学校入学1966 năm4 tháng7歳
小学校卒業1972 năm3 tháng13歳
中学校入学1972 năm4 tháng13歳
中学校卒業1975 năm3 tháng16歳
高校入学1975 năm4 tháng16歳
高校卒業1978 năm3 tháng19歳
大学入学1978 năm4 tháng19歳
大学卒業1982 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (い)
← 1947năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (い)
1971năm (12歳) →