Nengo Master

1983năm
(昭和58年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật42
Sau sinh nhật43
Con giáp: 癸亥 (い) 🐗

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 東京ディズニーランド開園
  • ファミコン発売
  • おしんブーム
🎵

Bài hát nổi bật

  • さざんかの宿 (大川栄策)
  • 矢切の渡し (細川たかし)
  • めだかの兄妹 (わらべ)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1983 năm4 tháng0歳
小学校入学1990 năm4 tháng7歳
小学校卒業1996 năm3 tháng13歳
中学校入学1996 năm4 tháng13歳
中学校卒業1999 năm3 tháng16歳
高校入学1999 năm4 tháng16歳
高校卒業2002 năm3 tháng19歳
大学入学2002 năm4 tháng19歳
大学卒業2006 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (い)
← 1971năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (い)
1995năm (12歳) →