Nengo Master

1984năm
(昭和59年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật41
Sau sinh nhật42
Con giáp: 甲子 (ね) 🐭

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

後厄
数え年: 43歳
Hãy cẩn trọng

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • グリコ・森永事件
  • 新紙幣発行(諭吉・一葉・漱石)
  • エリマキトカゲ流行
🎵

Bài hát nổi bật

  • もしも明日が…。 (わらべ)
  • ワインレッドの心 (安全地帯)
  • 涙のリクエスト (チェッカーズ)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1984 năm4 tháng0歳
小学校入学1991 năm4 tháng7歳
小学校卒業1997 năm3 tháng13歳
中学校入学1997 năm4 tháng13歳
中学校卒業2000 năm3 tháng16歳
高校入学2000 năm4 tháng16歳
高校卒業2003 năm3 tháng19歳
大学入学2003 năm4 tháng19歳
大学卒業2007 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (ね)
← 1972năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (ね)
1996năm (12歳) →