Nengo Master

1963năm
(昭和38年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật62
Sau sinh nhật63
Con giáp: 癸卯 (う) 🐰

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • ケネディ大統領暗殺
  • 黒部ダム完成
🎵

Bài hát nổi bật

  • 高校三年生 (舟木一夫)
  • こんにちは赤ちゃん (梓みちよ)
  • 見上げてごらん夜の星を (坂本九)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1963 năm4 tháng0歳
小学校入学1970 năm4 tháng7歳
小学校卒業1976 năm3 tháng13歳
中学校入学1976 năm4 tháng13歳
中学校卒業1979 năm3 tháng16歳
高校入学1979 năm4 tháng16歳
高校卒業1982 năm3 tháng19歳
大学入学1982 năm4 tháng19歳
大学卒業1986 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (う)
← 1951năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (う)
1975năm (12歳) →