Nengo Master

1951năm
(昭和26年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật74
Sau sinh nhật75
Con giáp: 辛卯 (う) 🐰

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • サンフランシスコ平和条約調印
  • 第1回紅白歌合戦放送
🎵

Bài hát nổi bật

  • 上海帰りのリル (津村謙)
  • あの丘越えて (美空ひばり)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1951 năm4 tháng0歳
小学校入学1958 năm4 tháng7歳
小学校卒業1964 năm3 tháng13歳
中学校入学1964 năm4 tháng13歳
中学校卒業1967 năm3 tháng16歳
高校入学1967 năm4 tháng16歳
高校卒業1970 năm3 tháng19歳
大学入学1970 năm4 tháng19歳
大学卒業1974 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (う)
← 1939năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (う)
1963năm (12歳) →