Nengo Master

2028năm
(令和10年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật-3
Sau sinh nhật-2
Con giáp: 戊申 (さる) 🐵

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • ---
🎵

Bài hát nổi bật

  • ---
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ2028 năm4 tháng0歳
小学校入学2035 năm4 tháng7歳
小学校卒業2041 năm3 tháng13歳
中学校入学2041 năm4 tháng13歳
中学校卒業2044 năm3 tháng16歳
高校入学2044 năm4 tháng16歳
高校卒業2047 năm3 tháng19歳
大学入学2047 năm4 tháng19歳
大学卒業2051 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (さる)
← 2016năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (さる)
2040năm (12歳) →