Nengo Master

2099năm
(令和81年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật-74
Sau sinh nhật-73
Con giáp: 己未 (ひつじ) 🐑

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • ---
🎵

Bài hát nổi bật

  • ---
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ2099 năm4 tháng0歳
小学校入学2106 năm4 tháng7歳
小学校卒業2112 năm3 tháng13歳
中学校入学2112 năm4 tháng13歳
中学校卒業2115 năm3 tháng16歳
高校入学2115 năm4 tháng16歳
高校卒業2118 năm3 tháng19歳
大学入学2118 năm4 tháng19歳
大学卒業2122 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (ひつじ)
← 2087năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (ひつじ)
2111năm (12歳) →