Nengo Master

2100năm
(令和82年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật-75
Sau sinh nhật-74
Con giáp: 庚申 (さる) 🐵

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • ---
🎵

Bài hát nổi bật

  • ---
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ2100 năm4 tháng0歳
小学校入学2107 năm4 tháng7歳
小学校卒業2113 năm3 tháng13歳
中学校入学2113 năm4 tháng13歳
中学校卒業2116 năm3 tháng16歳
高校入学2116 năm4 tháng16歳
高校卒業2119 năm3 tháng19歳
大学入学2119 năm4 tháng19歳
大学卒業2123 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (さる)
← 2088năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (さる)
2112năm (12歳) →