Nengo Master

2098năm
(令和80年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật-73
Sau sinh nhật-72
Con giáp: 戊午 (うま) 🐴

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • ---
🎵

Bài hát nổi bật

  • ---
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ2098 năm4 tháng0歳
小学校入学2105 năm4 tháng7歳
小学校卒業2111 năm3 tháng13歳
中学校入学2111 năm4 tháng13歳
中学校卒業2114 năm3 tháng16歳
高校入学2114 năm4 tháng16歳
高校卒業2117 năm3 tháng19歳
大学入学2117 năm4 tháng19歳
大学卒業2121 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (うま)
← 2086năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (うま)
2110năm (12歳) →