Nengo Master

2096năm
(令和78年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật-71
Sau sinh nhật-70
Con giáp: 丙辰 (たつ) 🐲

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • ---
🎵

Bài hát nổi bật

  • ---
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ2096 năm4 tháng0歳
小学校入学2103 năm4 tháng7歳
小学校卒業2109 năm3 tháng13歳
中学校入学2109 năm4 tháng13歳
中学校卒業2112 năm3 tháng16歳
高校入学2112 năm4 tháng16歳
高校卒業2115 năm3 tháng19歳
大学入学2115 năm4 tháng19歳
大学卒業2119 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (たつ)
← 2084năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (たつ)
2108năm (12歳) →