Tuổi của người sinh năm này
* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).
| 区分 | 年月 | 年齢 |
|---|---|---|
| 生まれ | 2084 năm4 tháng | 0歳 |
| 小学校入学 | 2091 năm4 tháng | 7歳 |
| 小学校卒業 | 2097 năm3 tháng | 13歳 |
| 中学校入学 | 2097 năm4 tháng | 13歳 |
| 中学校卒業 | 2100 năm3 tháng | 16歳 |
| 高校入学 | 2100 năm4 tháng | 16歳 |
| 高校卒業 | 2103 năm3 tháng | 19歳 |
| 大学入学 | 2103 năm4 tháng | 19歳 |
| 大学卒業 | 2107 năm3 tháng | 23歳 |