Nengo Master

1940năm
(昭和15年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật85
Sau sinh nhật86
Con giáp: 庚辰 (たつ) 🐲

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 日独伊三国同盟締結
  • 皇紀2600年祝賀
🎵

Bài hát nổi bật

  • 誰か故郷を想わざる (霧島昇)
  • 湖畔の宿 (高峰三枝子)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1940 năm4 tháng0歳
小学校入学1947 năm4 tháng7歳
小学校卒業1953 năm3 tháng13歳
中学校入学1953 năm4 tháng13歳
中学校卒業1956 năm3 tháng16歳
高校入学1956 năm4 tháng16歳
高校卒業1959 năm3 tháng19歳
大学入学1959 năm4 tháng19歳
大学卒業1963 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (たつ)
← 1928năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (たつ)
1952năm (12歳) →