Nengo Master

1928năm
(昭和3年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật97
Sau sinh nhật98
Con giáp: 戊辰 (たつ) 🐲

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 普通選挙法による初の総選挙
  • 三井財閥などによる「三井・三菱」の形成
🎵

Bài hát nổi bật

  • 君恋し (二村定一)
  • 道頓堀行進曲 (内海一郎)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1928 năm4 tháng0歳
小学校入学1935 năm4 tháng7歳
小学校卒業1941 năm3 tháng13歳
中学校入学1941 năm4 tháng13歳
中学校卒業1944 năm3 tháng16歳
高校入学1944 năm4 tháng16歳
高校卒業1947 năm3 tháng19歳
大学入学1947 năm4 tháng19歳
大学卒業1951 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (たつ)
← 1916năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (たつ)
1940năm (12歳) →