Nengo Master

1938năm
(昭和13年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật87
Sau sinh nhật88
Con giáp: 戊寅 (とら) 🐯

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 国家総動員法公布
  • 南岡中川運河開通
🎵

Bài hát nổi bật

  • 旅の夜風 (霧島昇/ミス・コロムビア)
  • 支那の夜 (渡辺はま子)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1938 năm4 tháng0歳
小学校入学1945 năm4 tháng7歳
小学校卒業1951 năm3 tháng13歳
中学校入学1951 năm4 tháng13歳
中学校卒業1954 năm3 tháng16歳
高校入学1954 năm4 tháng16歳
高校卒業1957 năm3 tháng19歳
大学入学1957 năm4 tháng19歳
大学卒業1961 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (とら)
← 1926năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (とら)
1950năm (12歳) →