Nengo Master

1926năm
(大正15年 / 昭和元年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật99
Sau sinh nhật100
Con giáp: 丙寅 (とら) 🐯

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 大正天皇崩御、昭和に改元
  • テレビの実験成功(高柳健次郎)
🎵

Bài hát nổi bật

  • カチューシャの唄 (松井須磨子/復活流行)
  • 船頭小唄 (森繁久彌/リバイバル)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1926 năm4 tháng0歳
小学校入学1933 năm4 tháng7歳
小学校卒業1939 năm3 tháng13歳
中学校入学1939 năm4 tháng13歳
中学校卒業1942 năm3 tháng16歳
高校入学1942 năm4 tháng16歳
高校卒業1945 năm3 tháng19歳
大学入学1945 năm4 tháng19歳
大学卒業1949 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (とら)
← 1914năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (とら)
1938năm (12歳) →