Nengo Master

1931năm
(昭和6年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật94
Sau sinh nhật95
Con giáp: 辛未 (ひつじ) 🐑

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 満州事変勃発
  • 羽田空港開港
🎵

Bài hát nổi bật

  • 酒は涙か溜息か (藤山一郎)
  • 丘を越えて (藤山一郎)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1931 năm4 tháng0歳
小学校入学1938 năm4 tháng7歳
小学校卒業1944 năm3 tháng13歳
中学校入学1944 năm4 tháng13歳
中学校卒業1947 năm3 tháng16歳
高校入学1947 năm4 tháng16歳
高校卒業1950 năm3 tháng19歳
大学入学1950 năm4 tháng19歳
大学卒業1954 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (ひつじ)
← 1919năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (ひつじ)
1943năm (12歳) →