Nengo Master

1930năm
(昭和5年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật95
Sau sinh nhật96
Con giáp: 庚午 (うま) 🐴

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • ロンドン海軍軍縮条約調印
  • 超特急「燕」運転開始
🎵

Bài hát nổi bật

  • 祇園小唄 (藤本二三吉)
  • すみだ川 (東海林太郎)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1930 năm4 tháng0歳
小学校入学1937 năm4 tháng7歳
小学校卒業1943 năm3 tháng13歳
中学校入学1943 năm4 tháng13歳
中学校卒業1946 năm3 tháng16歳
高校入学1946 năm4 tháng16歳
高校卒業1949 năm3 tháng19歳
大学入学1949 năm4 tháng19歳
大学卒業1953 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (うま)
← 1918năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (うま)
1942năm (12歳) →