Nengo Master

1912năm
(明治45年 / 大正元年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật113
Sau sinh nhật114
Con giáp: 壬子 (ね) 🐭

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • ---
🎵

Bài hát nổi bật

  • ---
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1912 năm4 tháng0歳
小学校入学1919 năm4 tháng7歳
小学校卒業1925 năm3 tháng13歳
中学校入学1925 năm4 tháng13歳
中学校卒業1928 năm3 tháng16歳
高校入学1928 năm4 tháng16歳
高校卒業1931 năm3 tháng19歳
大学入学1931 năm4 tháng19歳
大学卒業1935 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (ね)
← 1900năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (ね)
1924năm (12歳) →