Nengo Master

1900năm
(明治33年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật125
Sau sinh nhật126
Con giáp: 庚子 (ね) 🐭

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • ---
🎵

Bài hát nổi bật

  • ---
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1900 năm4 tháng0歳
小学校入学1907 năm4 tháng7歳
小学校卒業1913 năm3 tháng13歳
中学校入学1913 năm4 tháng13歳
中学校卒業1916 năm3 tháng16歳
高校入学1916 năm4 tháng16歳
高校卒業1919 năm3 tháng19歳
大学入学1919 năm4 tháng19歳
大学卒業1923 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (ね)
← 1888năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (ね)
1912năm (12歳) →