Tuổi của người sinh năm này
* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).
| 区分 | 年月 | 年齢 |
|---|---|---|
| 生まれ | 2039 năm4 tháng | 0歳 |
| 小学校入学 | 2046 năm4 tháng | 7歳 |
| 小学校卒業 | 2052 năm3 tháng | 13歳 |
| 中学校入学 | 2052 năm4 tháng | 13歳 |
| 中学校卒業 | 2055 năm3 tháng | 16歳 |
| 高校入学 | 2055 năm4 tháng | 16歳 |
| 高校卒業 | 2058 năm3 tháng | 19歳 |
| 大学入学 | 2058 năm4 tháng | 19歳 |
| 大学卒業 | 2062 năm3 tháng | 23歳 |