Nengo Master

2039năm
(令和21年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật-14
Sau sinh nhật-13
Con giáp: 己未 (ひつじ) 🐑

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • ---
🎵

Bài hát nổi bật

  • ---
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ2039 năm4 tháng0歳
小学校入学2046 năm4 tháng7歳
小学校卒業2052 năm3 tháng13歳
中学校入学2052 năm4 tháng13歳
中学校卒業2055 năm3 tháng16歳
高校入学2055 năm4 tháng16歳
高校卒業2058 năm3 tháng19歳
大学入学2058 năm4 tháng19歳
大学卒業2062 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (ひつじ)
← 2027năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (ひつじ)
2051năm (12歳) →