Nengo Master

1945năm
(昭和20年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật80
Sau sinh nhật81
Con giáp: 乙酉 (とり) 🐔

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 広島・長崎原爆投下
  • ポツダム宣言受諾・終戦
  • 国連発足
🎵

Bài hát nổi bật

  • リンゴの唄 (並木路子)
  • お山の杉の子 (安西愛子)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1945 năm4 tháng0歳
小学校入学1952 năm4 tháng7歳
小学校卒業1958 năm3 tháng13歳
中学校入学1958 năm4 tháng13歳
中学校卒業1961 năm3 tháng16歳
高校入学1961 năm4 tháng16歳
高校卒業1964 năm3 tháng19歳
大学入学1964 năm4 tháng19歳
大学卒業1968 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (とり)
← 1933năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (とり)
1957năm (12歳) →