Nengo Master

1936năm
(昭和11年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật89
Sau sinh nhật90
Con giáp: 丙子 (ね) 🐭

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 二・二六事件
  • ベルリンオリンピック(前畑がんばれ)
🎵

Bài hát nổi bật

  • 東京ラプソディ (藤山一郎)
  • あゝそれなのに (美ち奴)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1936 năm4 tháng0歳
小学校入学1943 năm4 tháng7歳
小学校卒業1949 năm3 tháng13歳
中学校入学1949 năm4 tháng13歳
中学校卒業1952 năm3 tháng16歳
高校入学1952 năm4 tháng16歳
高校卒業1955 năm3 tháng19歳
大学入学1955 năm4 tháng19歳
大学卒業1959 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (ね)
← 1924năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (ね)
1948năm (12歳) →