Nengo Master

1934năm
(昭和9年)

Tuổi của người sinh năm này

Trước sinh nhật91
Sau sinh nhật92
Con giáp: 甲戌 (いぬ) 🐶

Kiểm tra năm hạn (Yakudoshi) (数え年)

Nam

Không phải năm hạn

Nữ

Không phải năm hạn

* Năm hạn được tính theo tuổi mụ (tuổi âm).

📅

Sự kiện trong năm

  • 室戸台風
  • 忠犬ハチ公像完成
  • 函館大火
🎵

Bài hát nổi bật

  • 急げ幌馬車 (松平晃)
  • 赤城の山 (東海林太郎)
🎓

Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp (ストレート合格の場合)

区分年月年齢
生まれ1934 năm4 tháng0歳
小学校入学1941 năm4 tháng7歳
小学校卒業1947 năm3 tháng13歳
中学校入学1947 năm4 tháng13歳
中学校卒業1950 năm3 tháng16歳
高校入学1950 năm4 tháng16歳
高校卒業1953 năm3 tháng19歳
大学入学1953 năm4 tháng19歳
大学卒業1957 năm3 tháng23歳
Năm cùng con giáp (いぬ)
← 1922năm (-12歳)
Năm cùng con giáp (いぬ)
1946năm (12歳) →