Nengo Master
Duyệt theo niên biểu
Tây lịch (AD)
1989năm
Nhật lịch (Niên hiệu)
昭和64年 / 平成元年
ポストする
LINEで送る
📅
Sự kiện trong năm
昭和天皇崩御・平成改元
消費税(3%)導入
ベルリンの壁崩壊
🎵
Bài hát nổi bật
Diamonds (プリンセス・プリンセス)
世界でいちばん熱い夏 (プリンセス・プリンセス)
とんぼ (長渕剛)
Tính năm Nhập học / Tốt nghiệp
Nhập năm sinh để tự động tính năm nhập học và tốt nghiệp.
Năm sinh (Tây lịch)
năm
Sinh sớm
(1/1 - 1/4)
Tính toán
ポストする
LINEで送る
Chọn năm (Tây lịch)
1926năm
1927năm
1928năm
1929năm
1930năm
1931năm
1932năm
1933năm
1934năm
1935năm
1936năm
1937năm
1938năm
1939năm
1940năm
1941năm
1942năm
1943năm
1944năm
1945năm
1946năm
1947năm
1948năm
1949năm
1950năm
1951năm
1952năm
1953năm
1954năm
1955năm
1956năm
1957năm
1958năm
1959năm
1960năm
1961năm
1962năm
1963năm
1964năm
1965năm
1966năm
1967năm
1968năm
1969năm
1970năm
1971năm
1972năm
1973năm
1974năm
1975năm
1976năm
1977năm
1978năm
1979năm
1980năm
1981năm
1982năm
1983năm
1984năm
1985năm
1986năm
1987năm
1988năm
1989năm
1990năm
1991năm
1992năm
1993năm
1994năm
1995năm
1996năm
1997năm
1998năm
1999năm
2000năm
2001năm
2002năm
2003năm
2004năm
2005năm
2006năm
2007năm
2008năm
2009năm
2010năm
2011năm
2012năm
2013năm
2014năm
2015năm
2016năm
2017năm
2018năm
2019năm
2020năm
2021năm
2022năm
2023năm
2024năm
2025năm
2026năm
Chọn niên hiệu Nhật Bản
大正15年 / 昭和元年
昭和2年
昭和3年
昭和4年
昭和5年
昭和6年
昭和7年
昭和8年
昭和9年
昭和10年
昭和11年
昭和12年
昭和13年
昭和14年
昭和15年
昭和16年
昭和17年
昭和18年
昭和19年
昭和20年
昭和21年
昭和22年
昭和23年
昭和24年
昭和25年
昭和26年
昭和27年
昭和28年
昭和29年
昭和30年
昭和31年
昭和32年
昭和33年
昭和34年
昭和35年
昭和36年
昭和37年
昭和38年
昭和39年
昭和40年
昭和41年
昭和42年
昭和43年
昭和44年
昭和45年
昭和46年
昭和47年
昭和48年
昭和49年
昭和50年
昭和51年
昭和52年
昭和53年
昭和54年
昭和55年
昭和56年
昭和57年
昭和58年
昭和59年
昭和60年
昭和61年
昭和62年
昭和63年
昭和64年 / 平成元年
平成2年
平成3年
平成4年
平成5年
平成6年
平成7年
平成8年
平成9年
平成10年
平成11年
平成12年
平成13年
平成14年
平成15年
平成16年
平成17年
平成18年
平成19年
平成20年
平成21年
平成22年
平成23年
平成24年
平成25年
平成26年
平成27年
平成28年
平成29年
平成30年
平成31年 / 令和元年
令和2年
令和3年
令和4年
令和5年
令和6年
令和7年
令和8年